| Điều kiện | Mới |
|---|---|
| Loại máy | Thao tác hàn |
| Địa điểm xuất xứ | Tứ Xuyên, Trung Quốc |
| brand name | Hanyan |
| Bảo hành | 1 năm, 1 năm |
| Điều kiện | Mới |
|---|---|
| Loại máy | Thao tác hàn |
| Địa điểm xuất xứ | Tứ Xuyên, Trung Quốc |
| brand name | Hanyan technology |
| Bảo hành | 1 năm |
| Điều kiện | Mới |
|---|---|
| Loại máy | Thao tác hàn |
| Địa điểm xuất xứ | Tứ Xuyên, Trung Quốc |
| brand name | Hanyan technology |
| Bảo hành | 1 năm, 1 năm |
| Usage | Longitudinal Seam Welding |
|---|---|
| Machinery Test Report | Not Available |
| Application | Automatic Welding |
| Cooling Method | Water Cooling |
| Rated Capacity | Depends |
| Power | Depends On Welding |
|---|---|
| Machinery Test Report | Not Available |
| Usage | Longitudinal Seam Welding |
| Welding Diameter | 115-700mm(customizable) |
| Application | Automatic Welding |
| Điều kiện | Mới |
|---|---|
| Loại máy | định vị hàn |
| Địa điểm xuất xứ | Tứ Xuyên, Trung Quốc |
| brand name | Hanyan Technology |
| Bảo hành | 1 năm |
| brand name | Hanyan Technology |
|---|---|
| Số mẫu | robot hàn |
| Địa điểm xuất xứ | Tứ Xuyên, Trung Quốc |
| lớp tự động | Tự động |
| Điện áp | 220v |
| Điều kiện | Mới |
|---|---|
| Loại máy | Thao tác hàn |
| Địa điểm xuất xứ | Tứ Xuyên, Trung Quốc |
| brand name | HYT |
| Bảo hành | 1 năm |
| Điều kiện | Mới |
|---|---|
| Loại máy | thợ hàn đường may |
| Địa điểm xuất xứ | Tứ Xuyên, Trung Quốc |
| brand name | Hanyan technology |
| Bảo hành | 1 năm |
| Điều kiện | Mới |
|---|---|
| Loại máy | Thao tác hàn |
| Địa điểm xuất xứ | Tứ Xuyên, Trung Quốc |
| brand name | Hanyan Technology |
| Bảo hành | 1 năm |